TOÀN ĐẢNG, TOÀN DÂN, TOÀN QUÂN RA SỨC THI ĐUA THỰC HIỆN THẮNG LỢI NGHỊ QUYẾT ĐẠI HỘI XIV CỦA ĐẢNG!
Kinh tế
Đăng ngày: 24/07/2026 - Lượt xem: 62
Bàn về tiền kỹ thuật số đối với Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Trên toàn cầu, tiền kỹ thuật số, đặc biệt là tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, đang được rất nhiều quốc gia và liên minh tiền tệ nghiên cứu và triển khai. Tại Việt Nam, cần sớm quản lý đồng tiền này dưới dạng một loại tài sản ảo để tránh tác động tiêu cực đến nền kinh tế và các vấn đề xã hội, đồng thời giúp đóng góp giá trị cho kinh tế đất nước.

Thực trạng tiền kỹ thuật số trên thế giới và ở Việt Nam

Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và tài chính số, tiền kỹ thuật số đã trở thành một xu hướng lớn, làm thay đổi sâu sắc hệ thống tài chính toàn cầu. Nhiều quốc gia trên thế giới, từ quốc gia phát triển đến đang phát triển, đang nghiên cứu và triển khai chiến lược phù hợp để vừa tận dụng lợi ích, vừa kiểm soát rủi ro của việc triển khai loại hình tiền tệ mới này.

CBDC không chỉ là xu hướng công nghệ, hiện đại hoá hệ thống tiền tệ mà còn nâng cao hiệu quả quản lý tiền tệ, thúc đẩy tài chính toàn diện và nâng cao hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô_Ảnh: Tư liệu

Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) đang trở thành một xu hướng quan trọng trong lĩnh vực tài chính toàn cầu, phản ánh sự tham gia tích cực của nhiều quốc gia và tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính hiện đại. Theo báo cáo năm 2023 của CBDC(1), hiện nay đã có 134 quốc gia - chiếm tới 98% GDP toàn cầu - đang nghiên cứu và phát triển CBDC, trong đó 68 quốc gia đã bước vào giai đoạn nghiên cứu nâng cao. Đáng chú ý, một số quốc gia như Bahamas, Jamaica và Nigeria đã chính thức triển khai và đưa vào lưu hành đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.

Sự phổ biến của các loại tiền mã hóa, như Bitcoin và Ethereum và tác động của các loại tiền này đến hệ thống tài chính truyền thống đã thúc đẩy ngân hàng trung ương ở nhiều nước nghiên cứu và phát triển CBDC nhằm duy trì quyền kiểm soát tiền tệ và đáp ứng nhu cầu thanh toán kỹ thuật số ngày càng tăng. Khảo sát cho thấy có tới 15 loại tiền CBDC có khả năng được phát hành vào năm 2030, phản ánh xu hướng toàn cầu trong việc nghiên cứu và triển khai CBDC.

Tại Việt Nam, trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu cấp thiết trong việc hiện đại hóa nền tài chính quốc gia, vấn đề tiền kỹ thuật số đã và đang nhận được sự quan tâm sâu sắc từ cơ quan hoạch định chính sách. Cần sớm quản lý đồng tiền này dưới dạng một loại tài sản ảo để tránh tác động tiêu cực đến nền kinh tế và các vấn đề xã hội, đồng thời giúp đóng góp giá trị cho kinh tế đất nước. Quốc hội và Chính phủ cần sớm thể chế hóa và cụ thể hóa để quản lý lĩnh vực này. Nghiên cứu áp dụng cơ chế thí điểm có kiểm soát (sandbox) để thành lập "Sàn giao dịch" cho hoạt động này. Theo đó, Việt Nam không thể đứng ngoài xu hướng toàn cầu mà cần chủ động nghiên cứu, tiếp cận và ứng dụng tiền kỹ thuật số một cách hiệu quả để bảo đảm lợi ích kinh tế, an ninh tài chính cũng như vị thế của đất nước trên bản đồ tài chính quốc tế.

Việt Nam đang nghiên cứu và phát triển CBDC nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và số hóa tài chính với việc bước đầu hình thành thị trường tiền mã hóa. Trong năm 2023, thị trường này thu hút nhiều nhà đầu tư, nhưng cũng đi kèm rủi ro cao. Hiện nay, Việt Nam chưa hình thành khung pháp lý cụ thể cho tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo.

Thách thức chính bao gồm: i- Thiếu khung pháp lý dẫn đến khó quản lý, dễ xảy ra lừa đảo; ii- Rủi ro an ninh mạng và gian lận gia tăng; iii- Thất thu thuế và nguy cơ rửa tiền. Dù vậy, theo đánh giá bước đầu của một số chuyên gia, Việt Nam vẫn có tỷ lệ người sở hữu tài sản số cao. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần sớm hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy thị trường tài chính số và kiểm soát rủi ro.

Quan điểm và giải pháp chính sách để triển khai tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo tại Việt Nam

Việc cần sớm quản lý đồng tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo nhằm tránh các tác động tiêu cực đến nền kinh tế và xã hội, đồng thời khai thác giá trị đóng góp của lĩnh vực này cho sự phát triển kinh tế đất nước. Việc nghiên cứu áp dụng cơ chế thí điểm có kiểm soát (sandbox) để thành lập sàn giao dịch tài sản số, nhằm bảo đảm quản lý hiệu quả và không bỏ lỡ cơ hội phát triển trong lĩnh vực tài chính số. Hiện nay, có hơn 20 triệu người Việt Nam sở hữu các dạng tài sản số, bao gồm tiền mã hóa. Tổng giá trị giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam trong năm 2023 ước tính đạt khoảng 120 tỷ USD(2). Điều này cho thấy, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ chấp nhận tiền số cao nhất thế giới.

Mặc dù thị trường tài sản số tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhưng hiện vẫn chưa có khung pháp lý cụ thể để quản lý tiền kỹ thuật số dưới dạng tài sản ảo. Điều này dẫn đến những rủi ro liên quan đến lừa đảo, rửa tiền và thất thu thuế. Việc chậm trễ trong xây dựng khung pháp lý có thể khiến Việt Nam bỏ lỡ cơ hội và tụt hậu so với các quốc gia khác trong lĩnh vực tài chính số.

Điều này cho thấy sự cần thiết của cải cách thể chế, giảm chi phí kinh doanh và hướng tới mục tiêu đưa môi trường đầu tư của Việt Nam vào Top 3 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong 2 - 3 năm tới; đồng thời, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến để xây dựng mô hình quản lý phù hợp. Điều này có thể cho phép  hướng tới mục tiêu xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững của tiền kỹ thuật số tại Việt Nam, bảo đảm an ninh tài chính và thúc đẩy hội nhập quốc tế.

Để phát triển tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo tại Việt Nam, cần nghiên cứu triển khai đồng bộ một số giải pháp sau:

Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý: Xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng về tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo. Hiện nay, Việt Nam chưa có khung pháp lý chính thức cho tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2023, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đang nghiên cứu mô hình thí điểm tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo, nhưng chưa có văn bản pháp lý cụ thể điều chỉnh. Cũng trong năm 2023, theo báo cáo của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS), 11 quốc gia đã triển khai chính thức CBDC. Theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, tính đến cuối năm 2023 Trung Quốc đã thử nghiệm e-CNY tại hơn 26 thành phố với khoảng 260 triệu người dùng.

Việc triển khai tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo cần có sự tham gia của nhiều tổ chức, bao gồm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng thương mại, tổ chức công nghệ tài chính (fintech) và bộ, ngành liên quan. Theo báo cáo của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) năm 2023, 74% dự án CBDC trên thế giới yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại để bảo đảm hiệu quả. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) khi triển khai đồng ơ-rô kỹ thuật số (digital euro) đã hợp tác với hơn 50 tổ chức tài chính để thử nghiệm giai đoạn đầu.

Cuộc thi “Giao dịch  tài sản số sinh viên Việt Nam” do Trường Đại học Tôn Đức Thắng và một số đơn vị tổ chức_Ảnh: tuoitre.vn 

Theo Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu phát triển nền kinh tế số. Tuy nhiên, việc triển khai thí điểm tiền kỹ thuật số dưới dạng tài sản ảo vẫn đang là một thách thức xét về phương diện quy định điều chỉnh.

Vì vậy, cần: i- Ban hành văn bản chuyên biệt về tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo, xác định rõ vai trò, trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cơ quan, tổ chức liên quan, ngân hàng thương mại và tổ chức công nghệ tài chính trong quản lý loại tiền này; ii- Thí điểm mô hình phù hợp về tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo tại một số lĩnh vực, như thanh toán liên ngân hàng, trợ cấp xã hội hoặc thương mại điện tử trước khi quyết định triển khai rộng rãi; iii- Tích cực tham khảo kinh nghiệm quốc tế, nhất là kinh nghiệm từ 11 quốc gia đã triển khai chính thức.

Hai là, thúc đẩy kết cấu hạ tầng công nghệ và hệ sinh thái số: Đầu tư vào kết cấu hạ tầng thanh toán và công nghệ chuỗi khối (blockchain). Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến năm 2023 tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt chiếm hơn 40% trong tổng số giao dịch. Đặc biệt, thanh toán di động tăng trưởng khoảng 40% mỗi năm. Tổng giá trị giao dịch qua hệ thống thanh toán liên ngân hàng đạt 73 triệu tỷ VND trong 9 tháng đầu năm 2023, tăng 11% so với cùng kỳ năm trước. Số lượng giao dịch thanh toán qua QR Code tăng 151%, cho thấy xu hướng số hóa trong thanh toán.

Theo Hiệp hội Blockchain, hiện nay, Việt Nam đứng thứ hai thế giới về chỉ số chấp nhận tiền mã hóa. Hơn 10 doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực blockchain của Việt Nam có vốn hóa trên 100 triệu USD, tiêu biểu như Axie Infinity (Sky Mavis), Coin98, Kyber Network. Blockchain đang được ứng dụng trong tài chính, logistics và quản lý chuỗi cung ứng.

Thách thức cần giải quyết là thiếu khung pháp lý cho blockchain và tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo, gây khó khăn trong triển khai. Công nghệ chưa đồng bộ, cần đầu tư mạnh vào kết cấu hạ tầng mạng lưới và giải pháp tích hợp.

Phát triển giải pháp bảo mật và an toàn giao dịch: Về tình hình an toàn giao dịch tài chính số, theo báo cáo của Bkav (năm 2023), thiệt hại do mã độc và lừa đảo trực tuyến tại Việt Nam lên tới 20,8 nghìn tỷ VND. Việt Nam nằm trong “tốp” 10 quốc gia bị tấn công mạng nhiều nhất thế giới, với hơn 100.000 vụ tấn công mạng trong năm 2023.

Tăng cường bảo mật ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ máy học (machine learning) trong phát hiện giao dịch gian lận: Hợp tác với các tổ chức quốc tế để nâng cấp tiêu chuẩn bảo mật, như ISO/IEC 27001, PCI DSS. Tăng cường xác thực sinh trắc học (eKYC, OTP, MFA) trong giao dịch tiền kỹ thuật số.

Ba là, nâng cao nhận thức và đào tạo nguồn nhân lực: Việt Nam thiếu nhân lực công nghệ tài chính, blockchain, fintech. Mỗi năm, Việt Nam thiếu khoảng 150.000 - 200.000 nhân sự công nghệ thông tin, nhưng chỉ 29% sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ thông tin có thể làm việc ngay, số chuyên gia tài chính hiểu biết về blockchain còn hạn chế. Giải pháp là đẩy mạnh đào tạo fintech, blockchain, an ninh mạng trong cơ sở giáo dục đại học; hợp tác với doanh nghiệp để đào tạo chuyên sâu; tổ chức khóa học nâng cao nhận thức về tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo. Nhận thức của người dân về tiền kỹ thuật số còn thấp, chỉ 9% hiểu rõ cách hoạt động, 58% lo ngại về rủi ro bảo mật và lừa đảo. Vì vậy, cần tăng cường tuyên truyền về tiền kỹ thuật số trên các kênh chính thống, như Đài Truyền hình Việt Nam, cơ quan báo chí, trang web của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam…; giáo dục tài chính trong trường học, hội thảo doanh nghiệp; triển khai thử nghiệm có kiểm soát để người dân trải nghiệm CBDC dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Bốn là, xây dựng mô hình thử nghiệm và hợp tác quốc tế: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần thí điểm mô hình phát hành, bảo mật, tích hợp hệ thống thanh toán tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo và tác động đến chính sách tiền tệ. Hiện nay, 93% ngân hàng trung ương trên thế giới đang nghiên cứu hoặc thử nghiệm CBDC. Việt Nam cần tích cực nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế, thí điểm mô hình phù hợp trước khi quyết định triển khai rộng rãi.

Tiền kỹ thuật số dưới dạng một loại tài sản ảo là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số, tác động mạnh mẽ đến hệ thống tài chính toàn cầu. Việt Nam cần chủ động nghiên cứu, triển khai chiến lược phù hợp để tận dụng lợi ích, kiểm soát rủi ro, bảo đảm an ninh tài chính và nâng cao vị thế quốc gia trên bản đồ tài chính số quốc tế./.

---------------------

(1) Xem: Central Banks Digital Currencies: Necessary, Multitasking Policy Instruments? (Tạm dịch: Tiền tệ kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương: Các công cụ chính sách đa nhiệm cần thiết?), Barba Navaretti, Calzolari, Pozzolo, 2023
(2) Minh Sơn: Việt Nam đứng thứ 7 thế giới về dân số sở hữu tài sản mã hóa, Thông tấn xã Việt Nam, ngày 5-12-2024, https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-dung-thu-7-the-gioi-ve-dan-so-so-huu-tai-san-ma-hoa-post999138.vnp

Nguồn: Tapchicongsan.vn

Tin liên quan