TOÀN ĐẢNG, TOÀN DÂN, TOÀN QUÂN RA SỨC THI ĐUA THỰC HIỆN THẮNG LỢI NGHỊ QUYẾT ĐẠI HỘI XIV CỦA ĐẢNG!
Phòng chống tham nhũng, tiêu cực
Đăng ngày: 04/08/2026 - Lượt xem: 39
Kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát quyền lực trong xử lý khiếu nại, tố cáo, phản ánh liên quan đến hoạt động tư pháp nhằm phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực - Giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Kiểm soát quyền lực trong xử lý khiếu nại, tố cáo tư pháp là nội dung trọng yếu của Nhà nước pháp quyền nhằm bảo đảm song hành tính độc lập xét xử và trách nhiệm giải trình. Qua nghiên cứu kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới cho thấy, nền tư pháp phát triển thường tách bạch rõ rệt giữa kiểm soát nội dung phán quyết qua tố tụng và kiểm soát hành vi, đạo đức công vụ qua cơ chế giám sát đa tầng. Đối chiếu với thực tiễn Việt Nam, cần có nhiều giải pháp mang tính hệ thống nhằm đột phá nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp trong bối cảnh mới.

 

Khung phân tích và cách tiếp cận so sánh

Để tránh so sánh lệch đối tượng, trước hết cần phân biệt ít nhất bốn loại cơ chế trong lĩnh vực tư pháp. Thứ nhất, cơ chế xem xét lại bản án, quyết định bằng kháng cáo, kháng nghị, giám đốc thẩm, tái thẩm hoặc các thủ tục tố tụng tương đương. Đây là cơ chế kiểm soát tính hợp pháp và tính đúng đắn của phán quyết. Thứ hai, cơ chế khiếu nại, phản ánh, tố cáo liên quan đến hành vi tư pháp, tức hành vi ứng xử, chậm trễ, thiếu chuẩn mực, xung đột lợi ích, vi phạm đạo đức nghề nghiệp hoặc hạn chế năng lực ảnh hưởng đến việc thực thi chức trách. Thứ ba, cơ chế xử lý tố cáo tham nhũng, tiêu cực hoặc vi phạm kỷ luật công vụ nghiêm trọng, có thể dẫn tới kỷ luật, miễn nhiệm, cách chức hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Thứ tư, cơ chế khiếu nại hành chính tư pháp liên quan đến hoạt động quản trị, tiếp nhận hồ sơ, tống đạt, cung cấp thông tin, bồi thường, thi hành quyết định hành chính tư pháp hoặc các hoạt động hỗ trợ xét xử.

Việc không phân định các cơ chế này dễ dẫn đến ba hệ quả bất lợi. Một là, đơn thư đi sai kênh, khiến cả người dân lẫn cơ quan xử lý đều không tiếp cận trúng vấn đề. Hai là, cơ chế khiếu nại về hành vi tư pháp có thể bị lạm dụng như một dạng “kháng cáo trá hình”. Ba là, cơ chế phòng, chống tham nhũng trong lĩnh vực tư pháp bị pha loãng khi không tách được đâu là sai sót nghiệp vụ, đâu là vi phạm đạo đức – công vụ, đâu là dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Thực tiễn pháp luật Việt Nam cũng cho thấy chính cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tòa án nhân dân đã loại trừ nhiều loại khiếu nại trong tố tụng ra khỏi phạm vi điều chỉnh của Thông tư số 01/2020/TT-TANDTC(1).

Trên cơ sở khung này, có thể thấy, các hệ thống tư pháp tiên tiến không nhất thiết giống nhau về mô hình tổ chức, nhưng thường hội tụ ở một số nguyên tắc: Tách bạch giữa kháng cáo và khiếu nại hành vi tư pháp; có cơ chế sàng lọc đơn rõ ràng; có ít nhất một tầng kiểm tra chéo hoặc cơ chế tăng khách quan; coi công khai và dữ liệu là một phương thức kiểm soát; và ngày càng gắn kiểm soát quyền lực với hạ tầng số(2).

Kinh nghiệm thế giới về kiểm soát quyền lực trong xử lý khiếu nại, tố cáo, phản ánh liên quan đến hoạt động tư pháp

Hoa Kỳ: Phân biệt nghiêm ngặt giữa sai phán quyết và sai hành vi tư pháp

Hoa Kỳ là mô hình điển hình về việc tách bạch giữa nội dung xét xử và hành vi tư pháp. Theo cơ chế liên bang, bất kỳ người nào cũng có thể nộp đơn phản ánh về hành vi sai phạm hoặc tình trạng không đủ năng lực của thẩm phán liên bang. Tuy nhiên, nguyên tắc cốt lõi là thủ tục này không được sử dụng để phản đối tính đúng đắn của bản án hoặc quyết định; nếu không đồng ý với nội dung xét xử, con đường thích hợp là kháng cáo. Điểm đáng chú ý của mô hình Hoa Kỳ không chỉ là mở rộng quyền khởi phát kiểm soát mà còn là giới hạn kiểm soát rất chặt chẽ. Chính giới hạn này tạo ra một rào chắn hiến định quan trọng: Cơ chế khiếu nại về hành vi tư pháp không được biến thành phương thức gây sức ép đối với hoạt động xét xử.

Về tổ chức, mô hình này vận hành theo cấu trúc nhiều tầng: Người khiếu nại là chủ thể xã hội phát động kiểm soát; chánh án khu vực tài phán liên bang thực hiện bước sàng lọc ban đầu; hội đồng tư pháp khu vực liên bang có thể xem xét sâu hơn và áp dụng biện pháp xử lý; ở cấp toàn liên bang, Ủy ban về đạo đức và năng lực tư pháp ban hành quy tắc, tổng hợp và hướng dẫn nhằm bảo đảm tính thống nhất.

Bên cạnh đó, mô hình này còn thể hiện tính công khai có chọn lọc. Hệ thống công bố các án lệ mẫu để giúp xã hội hiểu phạm vi của cơ chế, hiểu căn cứ bác đơn và căn cứ xử lý, qua đó tăng tính minh bạch và khả năng tự học hỏi của thể chế(3). Tuy nhiên, mô hình này vẫn thường bị phê phán ở chỗ do chủ yếu vận hành trong nội bộ tư pháp, có nguy cơ khép kín nếu thiếu chuẩn hóa công khai đủ mạnh hoặc thiếu các yếu tố khách quan bổ trợ từ bên ngoài(4).

Tòa án Tối cao Vương quốc Anh_Ảnh: supremecourt.uk

Anh và xứ Wales: Làm rõ phạm vi đạo đức và đặt cơ quan xử lý dưới một lớp giám sát khác

Kinh nghiệm của Anh và xứ Wales nổi bật ở sự rành mạch về mặt khái niệm. Cơ chế xử lý khiếu nại chỉ áp dụng đối với hành vi sai phạm về ứng xử cá nhân của người giữ chức vụ tư pháp. Khiếu nại không được sử dụng để phản đối bản án, quyết định hoặc cách điều hành vụ án; những bất bình thuộc loại này phải được giải quyết bằng kháng cáo(5). Cách phân định này không chỉ là kỹ thuật tố tụng mà còn là cơ chế bảo vệ độc lập tư pháp ngay bên trong hệ thống trách nhiệm giải trình.

Về chủ thể xử lý, hệ thống vận hành với sự tham gia của Bộ Trưởng Bộ Tư pháp và Chánh án tối cao trong trách nhiệm chung về kỷ luật tư pháp; còn Văn phòng điều tra hành vi tư pháp là cơ quan hỗ trợ tiếp nhận, điều tra và tham mưu xử lý. Điểm có ý nghĩa so sánh lớn là bản thân việc xử lý khiếu nại về hành vi đạo đức lại có thể bị xem xét ở tầng tiếp theo bởi Thanh tra Tư pháp (Judicial Appointments and Conduct Ombudsman), nhưng Thanh tra tư pháp không xem xét lại nội dung khiếu nại gốc mà chỉ xem xét việc xử lý có đúng thủ tục hay có sai sót trong quản lý hành chính hay không(6).

Giá trị của mô hình này nằm ở hai điểm: (1) Phạm vi quyền kiểm soát được xác định rất rõ nên giảm đáng kể nguy cơ lẫn lộn giữa trách nhiệm giải trình và kháng cáo. (2) Cơ quan giải quyết khiếu nại không đứng ở vị trí hoàn toàn miễn kiểm tra, mà chính quy trình của họ cũng chịu một lớp rà soát khác.

Canada: Tăng tính thuyết phục của quy trình bằng thành phần ngoài tư pháp

Canada cung cấp một kinh nghiệm đáng chú ý về nâng cao tính khách quan xã hội của cơ chế xử lý khiếu nại đối với thẩm phán liên bang. Theo cơ chế hiện hành của Ủy ban Tư pháp Canada, đơn khiếu nại được sàng lọc ban đầu bởi cán bộ phân loại đơn, sau đó có thể qua nhiều cấp xem xét khác nhau. Đáng chú ý là từ năm 2023, Canada áp dụng Quy trình xem xét khiếu nại hoặc cáo buộc đối với Thẩm phán do Liên bang bổ nhiệm(7). Ý nghĩa của cải cách này không chỉ nằm ở việc làm rõ quy trình mà còn ở chỗ các hội đồng xem xét và hội đồng điều trần có sự tham gia của thành viên công chúng và luật sư cao cấp bên cạnh thẩm phán. Điều này cho thấy trong lĩnh vực tư pháp, một kết quả đúng về nội dung nhưng không tạo được niềm tin về tính khách quan của thủ tục vẫn có thể làm suy giảm tính chính danh của thể chế. Kinh nghiệm Canada vì vậy nhấn mạnh rằng muốn kiểm soát quyền lực hiệu quả thì không thể chỉ quan tâm đến thẩm quyền và chế tài, mà còn phải quan tâm đến tính chấp nhận xã hội của quy trình(8).

Hàn Quốc và Singapore: Bài học chủ yếu về hạ tầng số, truy vết và công khai thông tin tư pháp

Hàn Quốc và Singapore thường được nhắc đến trong thảo luận về tư pháp số. Tuy nhiên, giá trị tham khảo chủ yếu của hai trường hợp này không nằm ở một mô hình khiếu nại kỷ luật tư pháp theo nghĩa hẹp, mà ở cách họ xây dựng hạ tầng số phục vụ truy vết, chuẩn hóa quy trình và nâng cao minh bạch.

Tại Hàn Quốc, hệ thống điện tử của Tòa án cho phép nộp tài liệu điện tử, quản lý tình trạng vụ việc và vận hành theo logic e-court/e-litigation (tòa án điện tử/kiện tụng điện tử). Các tài liệu giới thiệu chính thức của hệ thống Tòa án Hàn Quốc đều đặt e-Court System, Digitalization Progress, Case Management System và e-Trials (Hệ thống tòa án điện tử, tiến trình số hóa, hệ thống quản lý vụ án và xét xử điện tử) như những cấu phần của quá trình hiện đại hóa tư pháp(9). Dù mô hình complaint-handling không phải là điểm nổi bật nhất của Hàn Quốc trong so sánh này, kinh nghiệm của nước này vẫn gợi mở rằng khi quy trình được số hóa ở mức đủ sâu, thao tác công vụ để lại dấu vết dữ liệu, qua đó tạo điều kiện kiểm tra tiến độ, chất lượng và trách nhiệm cá nhân.

Singapore cũng cho thấy xu hướng tương tự. eLitigation là nền tảng cho việc nộp đơn và quản lý hồ sơ trong các vụ việc dân sự, gia đình và hình sự nhất định; Hệ thống Tư pháp và Toà án cộng đồng là nền tảng trực tuyến cho một số loại tranh chấp và thủ tục đặc thù; còn chế độ công bố các phán quyết và tóm tắt vụ án cho thấy mức độ chuẩn hóa thông tin tư pháp cao(10). Giá trị tham khảo của Singapore không nằm ở một mô hình complaint regime độc lập kiểu Hoa Kỳ hoặc Canada, mà ở cách gắn tiếp cận công lý với nền tảng số, chuẩn hóa thông tin và giảm các điểm tiếp xúc thủ công không cần thiết.

Từ hai trường hợp này có thể thấy, trong tư pháp hiện đại, số hóa không chỉ là công cụ phục vụ thuận tiện hành chính mà còn là một cấu phần của kiểm soát quyền lực. Một hệ thống nộp đơn, phân luồng, cảnh báo quá hạn, ký số, lưu vết thao tác và sinh báo cáo tự động sẽ thu hẹp đáng kể không gian cho việc trì hoãn vô cớ, thất lạc hồ sơ, can thiệp thiếu minh bạch và che giấu trách nhiệm. Nhận định này cũng tương thích với xu hướng chính sách gần đây của OECD về các hệ thống tư pháp lấy con người làm trung tâm, dễ tiếp cận và dựa trên dữ liệu(11).

Trung Quốc: Giá trị tham khảo có điều kiện về liên thông giám sát, dữ liệu và truy vết quy trình

Kinh nghiệm của Trung Quốc cần được tiếp cận với sự chọn lọc cao. Đây không phải là mô hình phù hợp để sao chép nguyên trạng về phương diện bảo đảm độc lập tư pháp, nhưng vẫn có giá trị tham khảo nhất định ở phương diện liên thông giám sát, công khai quy trình, số hóa và truy vết trách nhiệm.

Điểm đáng chú ý của Trung Quốc là kiểm soát trong lĩnh vực tư pháp không được tổ chức như một đầu mối duy nhất, mà nằm trong tổng thể rộng hơn của giám sát quyền lực nhà nước, bao gồm giám sát nội bộ trong hệ thống tòa án, giám sát pháp luật của viện kiểm sát, giám sát của cơ quan nhà nước hữu quan, cùng với phát triển mạnh các nền tảng “Tòa án thông minh”, kiện tụng trực tuyến và các quy tắc hoạt động trực tuyến(12). Ở phương diện công khai hóa và quy trình số, các tài liệu chính thức cho thấy toàn bộ quy trình từ nộp đơn, thụ lý, xét xử trực tuyến đến tống đạt có thể được chuẩn hóa và vận hành qua hệ thống điện tử trong nhiều trường hợp. Giá trị tham khảo lớn nhất từ trường hợp này là bài học về việc “mã hóa” trách nhiệm vào quy trình số: công khai hóa nhiều hơn, lưu vết nhiều hơn, kết nối dữ liệu giữa các khâu nhiều hơn. Tuy nhiên, đi cùng với đó là một cảnh báo quan trọng: nếu mở rộng giám sát mà không xác lập rõ giới hạn, cơ chế kiểm soát có thể lấn sang không gian độc lập nghề nghiệp của thẩm phán.

Đối chiếu với thực tiễn Việt Nam

Ở Việt Nam, cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hệ thống Tòa án nhân dân đã có cơ sở pháp lý quan trọng trong Thông tư số 01/2020/TT-TANDTC và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 (hợp nhất năm 2025). Đồng thời, chủ trương xây dựng tòa án điện tử, đẩy mạnh chuyển đổi số và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ đang tạo ra tiền đề mới cho việc hiện đại hóa thiết chế kiểm soát quyền lực trong nội bộ ngành tòa án. Tuy nhiên, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế có thể nhận thấy một số vấn đề còn đặt ra:

Thứ nhất, phạm vi khái niệm trong thực tiễn Việt Nam còn chưa thật sự rành mạch. Nhiều trường hợp người dân không phân biệt rõ đâu là bất đồng với bản án, đâu là phản ánh về hành vi ứng xử, chậm trễ, thiếu minh bạch hoặc dấu hiệu tiêu cực của người tiến hành tố tụng. Khi khâu tiếp nhận và phân loại chưa được chuẩn hóa thật cao, đơn dễ đi sai kênh, làm tăng gánh nặng hành chính nhưng không giải quyết trúng bản chất vấn đề.

Thứ hai, quy trình xử lý hiện vẫn mang đậm tính nội bộ trong cùng hệ thống. Cách thiết kế này có ưu điểm là rõ tuyến quản lý và thuận lợi cho chỉ đạo điều hành, nhưng hạn chế là dễ làm phát sinh nghi ngờ về tính khách quan ở những vụ việc liên quan trực tiếp tới người có chức danh tư pháp hoặc trách nhiệm quản trị của chính đơn vị bị phản ánh.

Thứ ba, công khai dữ liệu về khiếu nại, tố cáo, phản ánh liên quan đến hoạt động tư pháp còn hạn chế. Chưa hình thành rõ một chế độ công bố định kỳ, có cấu trúc và có thể so sánh về số lượng đơn, cơ cấu loại việc, thời gian xử lý, tỷ lệ quá hạn, nhóm vi phạm phổ biến và biện pháp chấn chỉnh đã áp dụng. Khi thiếu dữ liệu công khai, xã hội khó giám sát chất lượng kiểm soát quyền lực; bản thân hệ thống cũng khó đo lường, đối sánh và cải thiện dựa trên bằng chứng.

Thứ tư, chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp tuy đã được thúc đẩy mạnh, nhưng chưa hoàn toàn chuyển hóa thành cấu trúc liêm chính của riêng quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo. Nói cách khác, số hóa mới thiên về hạ tầng và định hướng lớn của Tòa án điện tử; trong khi đó, các cấu phần như nộp đơn trực tuyến, cấp mã hồ sơ, theo dõi trạng thái, lưu vết thao tác, cảnh báo quá hạn, kết nối với thanh tra - kiểm tra và sinh báo cáo tự động vẫn chưa thật sự trở thành một vòng đời số hóa đồng bộ cho đơn thư trong nội bộ hệ thống.

Thứ năm, dữ liệu khiếu nại, tố cáo chưa được khai thác đầy đủ như một nguồn đầu vào của quản trị rủi ro liêm chính. Trong khi các hệ thống tiên tiến không chỉ giải quyết từng đơn lẻ mà còn dùng dữ liệu đó để phát hiện dạng hành vi lặp lại, điểm nghẽn thủ tục, nhóm rủi ro theo vị trí việc làm hoặc theo khâu nghiệp vụ, thì Việt Nam vẫn còn nặng về logic xử lý từng vụ việc hơn là đọc hệ thống thông qua dữ liệu của chính nó.

Kiểm sát viên tham gia phiên tòa hình sự xét xử bằng hình thức trực tuyến_Ảnh: baocaobang.vn

Một giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp trong bối cảnh mới ở Việt Nam

Thứ nhất, xác lập rõ ranh giới giữa kiểm soát phán quyết và kiểm soát hành vi tư pháp

Giải pháp đầu tiên, cũng là giải pháp nền tảng, là xác lập rành mạch bằng quy định và hướng dẫn nghiệp vụ rằng cơ chế khiếu nại, tố cáo, phản ánh liên quan đến hành vi tư pháp không phải là cơ chế để phản đối tính đúng sai của bản án, quyết định. Mọi bất đồng với nội dung xét xử phải được chuyển sang đúng kênh tố tụng. Ngược lại, phản ánh về thái độ, chậm trễ, ứng xử, vi phạm quy trình, xung đột lợi ích, dấu hiệu nhũng nhiễu hoặc tiêu cực phải được tiếp nhận và xử lý theo đúng cơ chế trách nhiệm giải trình - kỷ luật - phòng, chống tham nhũng. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Anh cho thấy, đây là điều kiện tiên quyết để vừa bảo vệ độc lập xét xử, vừa không bỏ lọt hành vi sai phạm.

Thứ hai, thiết kế cơ chế phân loại đơn ngay từ đầu vào theo nhóm việc và nhóm rủi ro

Việt Nam cần chuẩn hóa mạnh hơn khâu tiếp nhận ban đầu theo các nhóm: khiếu nại hành chính tư pháp; phản ánh về ứng xử, tác phong, tiến độ; tố cáo dấu hiệu tham nhũng, xung đột lợi ích hoặc can thiệp trái pháp luật; và đơn thực chất là không đồng ý với nội dung xét xử. Mỗi nhóm phải có tiêu chí nhận diện, tuyến xử lý, thời hạn và biểu mẫu phù hợp. Về lâu dài, nên xây dựng bộ tiêu chí phân loại gắn với mã hóa dữ liệu để mọi đơn thư ngay từ đầu có thể được “đọc” như một tín hiệu quản trị rủi ro, chứ không chỉ là một hồ sơ hành chính riêng lẻ.

Thứ ba, nâng tính khách quan của quy trình xử lý bằng kiểm tra chéo và thành phần độc lập tương đối

Việt Nam không nhất thiết phải sao chép nguyên mẫu các thiết chế nước ngoài, nhưng cần tăng rõ yếu tố khách quan của quy trình. Trước hết, phải bảo đảm nguyên tắc người hoặc đơn vị bị phản ánh không tham gia vào việc xử lý thực chất vụ việc. Với các vụ việc nghiêm trọng, nhạy cảm hoặc liên quan đến người có chức danh tư pháp, cần có cơ chế xác minh hoặc rà soát chéo bởi cấp trên trực tiếp, đơn vị khác hoặc bộ phận có chức năng thanh tra, kiểm tra độc lập hơn trong nội bộ hệ thống. Về lâu dài, có thể nghiên cứu cơ chế tham vấn hoặc tham gia của chủ thể bên ngoài hệ thống trong một số dạng vụ, việc nhất định, ít nhất ở mức độ tư vấn, phản biện quy trình hoặc giám sát thủ tục, nhằm nâng cao tính thuyết phục xã hội của kết quả xử lý.

Thứ tư, hoàn thiện tiêu chuẩn thụ lý, chuẩn chứng cứ và thang biện pháp xử lý

Một hạn chế thường thấy trong các cơ chế nội bộ là quy trình có thể tồn tại, nhưng tiêu chuẩn xử lý chưa thật rõ. Vì vậy, cần làm rõ hơn các vấn đề: Trường hợp nào bị bác đơn ngay từ đầu; trường hợp nào cần xác minh; căn cứ nào để chuyển từ phản ánh sang kiểm tra kỷ luật; khi nào phải chuyển cơ quan có thẩm quyền về công tác phòng, chống tham nhũng hoặc cơ quan điều tra; quyết định xử lý thể hiện theo mức độ nào. Thang biện pháp xử lý được đề xuất theo trình tự từ nhẹ đến nặng: Từ việc nhắc nhở, yêu cầu rút kinh nghiệm, đào tạo bổ sung, cảnh báo, phê bình, xử lý kỷ luật, kiến nghị miễn nhiệm hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan có thẩm quyền khác. Việc chuẩn hóa thang xử lý sẽ giúp hạn chế tùy nghi và nâng tính dự báo của pháp luật.

Thứ tư, xây dựng chế độ công bố dữ liệu định kỳ về khiếu nại, tố cáo, phản ánh tư pháp

Công khai hóa cần được nhìn nhận như một phương thức kiểm soát quyền lực. Việt Nam nên xây dựng chế độ công bố định kỳ ít nhất các dữ liệu cơ bản: Số lượng đơn tiếp nhận; cơ cấu loại việc; thời gian giải quyết trung bình; tỷ lệ quá hạn; nhóm hành vi vi phạm phổ biến; số vụ việc phải chuyển xử lý kỷ luật hoặc chuyển cơ quan khác; các biện pháp chấn chỉnh hệ thống đã thực hiện. Công khai có giới hạn để bảo vệ bí mật điều tra, bí mật tố tụng, dữ liệu cá nhân, người tố cáo và danh dự của người không vi phạm. Công khai dữ liệu một cách có chọn lọc, chuẩn hóa và có khả năng so sánh theo thời gian.

Thứ sáu, số hóa toàn bộ vòng đời hồ sơ để biến chuyển đổi số thành cấu trúc liêm chính

Một hệ thống giải quyết khiếu nại, tố cáo điện tử cần được thiết kế theo hướng: nộp đơn trực tuyến; cấp mã hồ sơ; phân loại tự động bước đầu; theo dõi trạng thái; cảnh báo quá hạn; ký số; lưu vết đầy đủ thao tác của người xử lý; tích hợp các quyết định xử lý; tự động hóa khâu thống kê - báo cáo. Khi quy trình được số hóa trọn vẹn, quyền lực xử lý khó ẩn trong các thao tác không để lại dấu vết; đồng thời chi phí thủ tục, giấy tờ, di chuyển và thời gian cũng giảm đáng kể. Việc số hóa này không nên tách rời khỏi chương trình Tòa án điện tử nói chung, mà cần được xem là một cấu phần trọng yếu của quản trị liêm chính và phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực trong ngành Tòa án.

Thứ bảy, chuyển từ tư duy “giải quyết đơn thư” sang “quản trị rủi ro liêm chính tư pháp”

Giá trị lớn của dữ liệu khiếu nại, tố cáo không chỉ nằm ở việc giải quyết từng vụ, việc mà ở khả năng phát hiện quy luật rủi ro của hệ thống. Nếu một dạng phản ánh lặp lại nhiều lần ở cùng một khâu, cùng một địa bàn, cùng một nhóm chức danh hoặc cùng một loại thủ tục, thì vấn đề không còn đơn thuần là sai sót cá nhân, mà đã trở thành tín hiệu của rủi ro thể chế. Bởi vậy, dữ liệu đơn thư cần được kết nối với thanh tra, kiểm tra, đánh giá cán bộ, theo dõi tiến độ hồ sơ, phản ánh của người dân, công tác tổ chức cán bộ và đào tạo bồi dưỡng. Chỉ khi đó, kiểm soát quyền lực mới chuyển từ mô hình phản ứng sang mô hình phòng ngừa.

Thứ tám, bảo vệ đồng thời người phản ánh trung thực và người thực thi quyền tư pháp trước đơn thư lạm dụng

Cùng với tăng cường kiểm soát, cần đặc biệt chú ý hai yêu cầu cân bằng. Một mặt, phải có cơ chế bảo vệ người phản ánh, tố cáo trung thực, nhất là trong các trường hợp liên quan đến dấu hiệu tham nhũng, nhũng nhiễu hoặc can thiệp trái pháp luật. Mặt khác, phải có bộ lọc đủ chặt chẽ để loại trừ các đơn thực chất là kháng cáo trá hình, bôi nhọ danh dự hoặc gây áp lực đối với hoạt động xét xử.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc kiểm soát quyền lực trong xử lý đơn thư tư pháp chỉ thực sự hiệu quả khi được thiết kế thành một cơ chế trách nhiệm giải trình thay vì thủ tục hành chính thuần túy. Đối với Việt Nam, trọng tâm không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện quy định mà phải nâng tầm thiết kế thể chế, qua đó xây dựng và hoàn thiện thiết chế hữu hiệu để phòng, chống tham nhũng, lãng phí, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa./.

------------------------

(1) OECD: Làm cho hệ thống tư pháp hiệu quả hơn và lấy con người làm trung tâm, Nhà xuất bản OECD, Paris, 2025
(2) Tòa án nhân dân tối cao, Thông tư số 01/2020/TT-TANDTC ngày 18-6-2020 quy định về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong Tòa án nhân dân
(3) Hệ thống Tòa án Hoa Kỳ: “Đạo đức và năng lực tư pháp”, https://www.uscourts.gov/administration-policies/judicial-conduct-disability
(4) Hệ thống Tòa án Hoa Kỳ: “Những câu hỏi thường gặp: Nộp đơn khiếu nại về hành vi đạo đức hoặc năng lực tư pháp đối với Thẩm phán liên bang”, https://www.uscourts.gov/administration-policies/judicial-conduct-disability/faqs-filing-a-judicial-conduct-or-disability-complaint-against-a-federal-judge
(5) Hệ thống Tòa án Hoa Kỳ: “Các án lệnh hướng dẫn mẫu”, https://www.uscourts.gov/administration-policies/judicial-conduct-disability/judicial-conduct-and-disability-orders/illustrative-orders
(6) Hệ thống Tòa án Hoa Kỳ: “Các quy tắc về trình tự xử lý hành vi đạo đức và năng lực tư pháp”, https://www.uscourts.gov/file/document/rules-judicial-conduct-and-judicial-disability-proceedings
(7) Hệ thống Tòa án và Cơ quan xét xử Anh và xứ Wales: “Văn phòng Điều tra Hành vi Tư pháp”, https://www.judiciary.uk/related-offices-and-bodies/judicial-conduct-investigations-office/
(8) Tòa án và Tòa trọng tài Tư pháp: “Hành vi tư pháp”, https://www.judiciary.uk/about-the-judiciary/our-justice-system/jud-acc-ind/jud-conduct
(9) Supreme Court of Korea: Cổng thông tin tiếng Anh, https://eng.scourt.go.kr
(10) Singapore Courts: “eLitigation”, https://www.judiciary.gov.sg/services/elitigation
(11) Tòa án Singapore: “Hệ thống Tư pháp Cộng đồng và Tòa án Trọng tài (CJTS)”, https://www.judiciary.gov.sg/services/cjt
(12) Tòa án nhân dân Tối cao Cộng hòa Nhân dân Trung Quốc: “Quy tắc hoạt động trực tuyến của Tòa án nhân dân”, https://english.court.gov.cn/pdf/OnlineOperationRulesofthePeople%27sCourts.docx

Nguồn: Tapchicongsan.org.vn

Tin liên quan